quanh quánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi quánh, có độ đặc sệt vừa phải: Dùng để miêu tả trạng thái của một chất lỏng hoặc hỗn hợp có độ đặc hơn bình thường, tạo cảm giác dính và sệt khi chạm vào hoặc khuấy, nhưng chưa đến mức đặc cứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nước đường nấu đến khi quanh quánh là được. (Nước đường nấu đến khi hơi sệt lại là được.)
- Bột đã được khuấy thành một hỗn hợp quanh quánh. (Bột đã được khuấy thành một hỗn hợp hơi đặc sệt.)
- Hồ dán này quanh quánh, dính rất tốt. (Hồ dán này hơi quánh, dính rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quanh quánh" thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, chế biến thực phẩm hoặc mô tả các chất có độ kết dính.
- Nấu mứt cho đến khi nước siro trở nên quanh quánh.
- Có thể dùng để mô tả một cách hình tượng cho sự chậm chạp, ì ạch (trong lời nói, hành động), nhưng đây là cách dùng ít phổ biến hơn.
- Câu chuyện của anh ấy kể nghe quanh quánh, không rõ ràng. (Câu chuyện của anh ấy kể nghe ì ạch, không rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quánh (tính từ): Đặc và dính hơn nhiều so với "quanh quánh".
- Bùn lầy quánh lại.
- Sánh (tính từ): Có độ đặc và mịn, thường dùng cho chất lỏng.
- Nước sốt sánh mịn.
- Sệt (tính từ): Đặc lại, thường do nấu hoặc để lâu.
- Cháo đã nấu rất sệt.
Từ đồng nghĩa
- Hơi đặc: Có độ đặc nhẹ.
- Hơi sệt: Ở trạng thái bắt đầu đặc lại.
- Dính dính: Có độ dính nhẹ (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Loãng: Có nhiều nước, ít đặc.
- Lỏng: Ở trạng thái chất lỏng dễ chảy, không đặc.
- Nhão: Quá nhiều nước khiến hỗn hợp không giữ được hình dạng.
- Hơi quánh: Hồ quanh quánh.